Công nghệ và Thói quen Kỹ thuật số
Thảo luận về các thiết bị công nghệ thiết yếu, ảnh hưởng của mạng xã hội và thói quen sử dụng màn hình trong IELTS Speaking Part 1.
Từ vựng về thiết bị và tính năng công nghệ
Chủ đề Technology rất phổ biến trong Part 1. Giám khảo đánh giá cao khả năng sử dụng các thuật ngữ chính xác thay vì chỉ nói phone hay computer:
- Thiết bị:
cutting-edge gadget(thiết bị tân tiến),portable device(thiết bị cầm tay tiện lợi). - Công năng:
user-friendly interface(giao diện thân thiện người dùng),streamline(tối ưu hóa quy trình),multitask(xử lý đa nhiệm).
Ví dụ:
- "My laptop has a user-friendly interface that allows me to multitask effortlessly throughout the day."
Diễn đạt thời lượng và thói quen sử dụng
Khi trả lời câu hỏi về tần suất hoặc thời gian sử dụng thiết bị số:
- Thời gian dùng màn hình:
screen time(thời gian nhìn màn hình). - Thói quen:
glued to the screen(dán mắt vào màn hình),digital detox(tạm rời xa thiết bị công nghệ),cut down on(cắt giảm). - Dùng thì Present Perfect để nói về thói quen từ quá khứ kéo dài đến hiện tại:
- "I have made a conscious effort to cut down on my daily screen time recently."
Thì hiện tại hoàn thành
Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.
không thể thiếu, thiết yếu
“A reliable internet connection has become indispensable for remote workers.”
thiết bị, đồ dùng công nghệ nhỏ gọn
“He loves buying the latest kitchen gadgets online.”
tinh giản, tối ưu hóa quy trình
“This project management software helps streamline our team workflow.”
làm nhiều việc cùng một lúc, đa nhiệm
“Using dual monitors allows software developers to multitask smoothly.”
dán mắt vào, chú tâm tuyệt đối vào cái gì
“Children are often glued to their tablets for hours during holidays.”
ngắt kết nối, tạm ngừng sử dụng mạng
“I try to disconnect from work emails every Sunday.”
Từ nào có nghĩa là 'không thể thiếu được, tuyệt đối cần thiết'?
Because of my remote job, I find myself ___ to the computer screen for nearly eight hours straight every day.
Chọn câu trả lời tự nhiên nhất cho câu hỏi: "How often do you use social media?"
Lý do chính khiến người nói quyết định thực hiện 'digital detox' là gì?
Trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Anh (1–2 câu), dùng từ 'indispensable':
"Do you think smartphones are important in daily life?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
