Hỏi về cân bằng công việc – đời sống
Học cách hỏi về thời gian làm việc, làm việc từ xa và chính sách nghỉ phép.
Câu hỏi về lịch làm việc
Sử dụng have you ever hoặc do you để khám phá. Example: "Do you offer flexible working hours?" → "Bạn có cung cấp giờ làm việc linh hoạt không?"
Câu hỏi về làm việc từ xa
Dùng has the company để hỏi về chính sách hiện tại. Example: "Has the company implemented remote work options?" → "Công ty đã triển khai làm việc từ xa chưa?"
Thì hiện tại hoàn thành
Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.
linh hoạt, dễ điều chỉnh
“Thank you for being flexible with my busy schedule.”
Làm việc ở nơi không phải văn phòng.
“Remote work increases productivity.”
làm thêm giờ
“I did overtime yesterday.”
kỳ nghỉ, chuyến du lịch
“Did you enjoy your vacation?”
Sự khỏe mạnh tổng thể về thể chất và tinh thần.
“The company promotes employee wellbeing.”
lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
Which word describes “giờ làm việc có thể thay đổi”?
The company uses a ___ work model with two remote days per week.
What does “wellbeing” refer to?
Employees receive ___ days of paid leave annually.
How many remote days per week are allowed?
Ask the manager about overtime compensation policy.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
