Phỏng vấn: Tập luyện chạy marathon đầu tiên
Lắng nghe chia sẻ về kế hoạch luyện tập, dinh dưỡng và cách vượt qua thử thách thể lực ở cự ly 42km.
Kỹ năng nghe: Nhận diện mốc thời gian và tần suất
Trong các bài phỏng vấn về thể thao hoặc thói quen, người nói thường dùng thì Hiện tại Hoàn thành kèm trạng từ tần suất hoặc khoảng thời gian:
- I've been training for six months. (Tôi đã luyện tập được 6 tháng nay.)
- Have you ever hit the wall? (Bạn đã từng bị kiệt sức hoàn toàn chưa?)
Chú ý nghe các giới từ đi kèm như for, since, và recently để xác định tiến độ của hành động.
Chiến lược nghe từ nối chỉ sự đối lập
Khi người phỏng vấn hỏi về khó khăn, khách mời thường dùng từ nối đối nghịch:
- Although it was painful at first, my endurance improved. (Dù ban đầu rất đau, sức bền của tôi đã cải thiện.)
- I wanted to quit; however, my coach kept me focused. (Tôi từng muốn bỏ cuộc; tuy nhiên, huấn luyện viên đã giúp tôi tập trung.)
Thì hiện tại hoàn thành
Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.
Sức bền, khả năng chịu đựng
“Long-distance running requires immense mental endurance.”
Một cách kiên trì, đều đặn
“He consistently runs twenty kilometers every weekend.”
Sự đau nhức cơ bắp
“Gentle stretching helps reduce muscle soreness.”
Dinh dưỡng
“Good nutrition is essential for athletic recovery.”
Dần dần, từ từ
“You should increase your pace gradually over several weeks.”
Sự kiệt sức do quá tải
“Rest days protect athletes from physical burnout.”
David trained for his first marathon over what period of time?
David increased his carbohydrate intake and ensured he had sufficient ___ each night.
What problem did the speaker encounter during the first few weeks?
What key advice does David offer to marathon beginners?
Trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Anh: 'How often do you exercise each week?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
