Mô tả triệu chứng tại phòng khám
Học cách nghe hiểu và trao đổi với bác sĩ về các triệu chứng bệnh thường gặp ở tốc độ tự nhiên.
Hiện tại hoàn thành diễn tả thời gian bị bệnh
Khi đi khám bệnh, người bản xứ dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) với for hoặc since để báo thời gian xuất hiện triệu chứng.
- I've had this headache for three days. (Tôi bị đau đầu 3 ngày rồi.)
- She's been dizzy since yesterday morning. (Cô ấy bị chóng mặt từ sáng qua.)
Nối âm và nuốt âm với 'have you had'
Bác sĩ thường hỏi rất nhanh. Cụm Have you had... thường bị nuốt âm thành /əv juː hæd/ hoặc /vjuː hæd/.
- How long have you had this cough? nghe gần như How long've you had this cough?
Thì hiện tại hoàn thành
Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.
triệu chứng bệnh
“Fever is a common symptom of the flu.”
dai dẳng, kéo dài liên tục
“He visited the clinic due to a persistent headache.”
cơn sốt
“He has a fever today.”
chứng đau họng, rát cổ họng
“Drinking cold water gave him a painful sore throat.”
Đơn thuốc, toa thuốc
“You cannot buy this antibiotic without a prescription.”
nuốt
“It hurts when I swallow food.”
Liam đã có triệu chứng từ khi nào?
I have ___ this cough for two weeks.
Người nói khuyên bệnh nhân làm gì?
Nói với bác sĩ: 'Tôi bị đau đầu từ hôm qua.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với việc đưa ra giấy chỉ định lấy thuốc?
