
Khai báo hành lý thất lạc
Học cách thông báo hành lý chưa tới, miêu tả hình dáng vali và lập biên bản bất thường tại quầy dịch vụ sân bay.
Thông báo hành lý thất lạc
Khi băng chuyền dừng lại mà bạn vẫn chưa nhận được hành lý, hãy đến quầy Baggage Service hoặc Lost & Found gần khu vực nhận hành lý.
Sử dụng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để thông báo sự việc vừa xảy ra:
- "Excuse me, my baggage hasn't arrived yet." (Xin lỗi, hành lý của tôi vẫn chưa ra.)
- "My suitcase didn't come out on carousel number four." (Vali của tôi không xuất hiện ở băng chuyền số bốn.)
Miêu tả đặc điểm nhận dạng hành lý
Nhân viên sẽ hỏi về kích cỡ, màu sắc và chất liệu của kiện hàng để nhập dữ liệu đối chiếu:
- Kích cỡ: small (nhỏ), medium (vừa), large (lớn).
- Chất liệu/Kiểu dáng: hard-shell (vỏ cứng), fabric/soft-sided (vải mềm), with wheels (có bánh xe).
- Đặc điểm riêng: with a blue tag (kèm thẻ xanh), a yellow ribbon on the handle (ruy-băng vàng ở quai xách).
Ví dụ: "It is a medium black hard-shell suitcase with two wheels." (Đó là một vali vỏ cứng màu đen cỡ vừa, có hai bánh xe.)
Lập biên bản PIR và yêu cầu giao hàng
Nhân viên sẽ yêu cầu thẻ gửi hành lý (baggage claim tag) dán sau thẻ lên máy bay và lập biên bản Property Irregularity Report (PIR).
Hãy yêu cầu giao vali tận nơi lưu trú khi tìm thấy:
- "Could you deliver it to my hotel when it arrives?" (Bạn có thể giao vali đến khách sạn khi nó tới nơi được không?)
- "Here is my contact number and hotel address." (Đây là số điện thoại và địa chỉ khách sạn của tôi.)
Thì hiện tại hoàn thành
Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.
Băng chuyền hành lý tại sân bay
“Passengers gathered around carousel number two to wait for their bags.”
Thẻ gửi hành lý, cuống vé nhận hành lý
“Keep your baggage claim tag until you collect all your suitcases.”
Bị thất lạc, không tìm thấy
“One piece of my checked luggage is still missing.”
Vỏ cứng (vali, đồ dùng chống va đập)
“I bought a hard-shell suitcase to protect my camera gear.”
Giao hàng, chuyển phát tận nơi
“The airline will deliver your delayed bag to your hotel tomorrow.”
Tay cầm, quai xách
“I tied a bright red ribbon to the handle of my bag.”
Hệ thống theo dõi, định vị
“You can check the luggage tracking status through the mobile app.”
Khi băng chuyền dừng và không thấy vali của mình, bạn cần đến quầy nào đầu tiên?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
My suitcase has not ___ on the carousel yet.
Hãng hàng không cam kết thực hiện điều gì sau khi tìm thấy hành lý?
Nói bằng tiếng Anh để thông báo: "Xin lỗi, hành lý của tôi vẫn chưa ra."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào miêu tả đúng loại vali có bề mặt nhựa hoặc nhôm cứng cáp?
Điền từ thích hợp để hoàn thành câu:
Please show me your boarding pass and baggage claim ___.
