Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
Place prepositions
at the station / in the room / on the desk
in / on / at
in a room, on a table, at a place point
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (18)
Hàng xóm và khu dân cư
Từ vựng đời sống · Nhà cửa và gia đình
Hỏi và chỉ đường
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Yêu cầu, nhờ vả, hỏi đường
Làm chủ giới từ In, On, At
Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ
Chiến thuật làm dạng bài bản đồ và sơ đồ
IELTS Listening · Chiến thuật nghe
Chinh phục dạng bài dán nhãn bản đồ
IELTS Listening · Phần 2 — Độc thoại
Mô tả sự thay đổi trên bản đồ và phát triển đô thị
IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ
Quan hệ không gian và định vị phương hướng
IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ
Hỏi đường ở trung tâm thành phố
Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên A2
Tìm hiểu tiện ích và khu vực văn phòng
Giao tiếp công sở · Tuần đầu đi làm
Hiểu hướng dẫn chỉ đường
Khám phá điểm đến · Tìm đường
Tìm điểm hẹn và gặp hướng dẫn viên
Khám phá điểm đến · Vé và tour
Tìm máy rút tiền
100 câu sống sót · Số, giờ và tiền
Yêu cầu dịch vụ tại khách sạn
Nhận phòng khách sạn · Unit 1 — Đến khách sạn
Hỏi về tiện ích và khu vực khách sạn
Nhận phòng khách sạn · Unit 1 — Đến khách sạn
Tìm túi của bạn
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 1 — Sơ cấp thấp
Hỏi đường đến thư viện
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 1 — Sơ cấp thấp
Nghe hiểu chỉ đường trên phố
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 2 — Sơ cấp
Nghe chỉ đường và vị trí
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 3 — Sơ cấp cao
