Tìm hiểu tiện ích và khu vực văn phòng
Học cách hỏi vị trí các phòng ban, khu tiện ích chung và quy định sử dụng đồ dùng tại nơi làm việc mới.
Hỏi đường và vị trí trong văn phòng
Khi mới tới công ty, dùng các cấu trúc sau để hỏi vị trí:
- Where is the [place]? (Khu vực ... ở đâu?)
- Could you show me the way to [place]? (Bạn chỉ giúp tôi đường đến ... được không?)
- Is there a [facility] on this floor? (Có ... trên tầng này không?)
Quy tắc khu vực chung (Pantry & Printing)
Văn phòng thường có các quy định ngầm tại khu tiện ích:
- help yourself to...: cứ tự nhiên dùng (trà, cà phê, snack)
- label your food: dán nhãn thức ăn trong tủ lạnh
- jammed: máy in bị kẹt giấy
Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
Nhà ăn tự phục vụ (trong công ty, trường học)
“The office cafeteria serves great soup today.”
Khu vực bếp nhỏ/phòng để đồ ăn nhẹ trong văn phòng
“Let's grab a cup of tea in the pantry.”
Hành lang
“The restrooms are at the end of the hallway.”
Văn phòng phẩm (giấy, bút, kẹp bướm...)
“You can request extra stationery from HR.”
dán nhãn, ghi nhãn
“Please label all the boxes clearly.”
Tủ có ngăn kéo/tủ tài liệu
“The spare cables are in the filing cabinet.”
Nhà vệ sinh
“The restroom is just around the corner.”
Chọn câu đáp lịch sự khi đồng nghiệp hỏi vị trí phòng họp:
"Where can I find Meeting Room B?"
Please ___ your name on the lunch box before putting it into the fridge.
Theo đoạn nghe, đồ dùng văn phòng nằm ở đâu?
Nói câu tiếng Anh: "Căng tin ở tầng mấy vậy bạn?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm từ "Help yourself" trong ngữ cảnh pantry mang ý nghĩa gì?
