Chiến thuật làm dạng bài bản đồ và sơ đồ
Phương pháp định vị không gian, nhận biết từ chỉ phương hướng và theo dõi lộ trình trong IELTS Listening Part 2.
Nhận biết điểm xuất phát và hướng địa lý
Khi làm bài Map Labeling trong IELTS Part 2:
1. Xác định điểm bắt đầu (Starting Point): Thường có từ "You are here", "Entrance", hoặc "Main gate".
2. Hướng địa lý (Compass Directions): Chuẩn bị tâm lý nghe North (Bắc), South (Nam), East (Đông), West (Tây), hoặc North-East (Đông Bắc).
3. Cụm từ chỉ vị trí tương quan: adjacent to (ngay cạnh), opposite (đối diện), just past (vừa đi qua khỏi).
Chiến thuật theo dõi chuyển động (Following Movement)
Người nói sẽ dẫn bạn đi theo một lộ trình. Hãy chú ý đến các động từ chỉ hướng di chuyển:
- Go straight ahead / Head north: Đi thẳng về phía bắc.
- Take the first left / Turn right at the intersection: Rẽ trái lối đầu tiên / Rẽ phải ở ngã tư.
- Bend round / Curve around: Uốn cong quanh một vị trí (như hồ nước, bãi cỏ).
- At the far end / Bottom left corner: Ở cuối góc / Góc dưới bên trái.
Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
ngã tư, giao lộ
“Turn left at the next intersection.”
Ngay cạnh, liền kề
“The parking lot is adjacent to the main building.”
Theo chiều kim đồng hồ
“Walk around the path in a clockwise direction.”
Vòng xoay, bùng binh
“Take the second exit at the roundabout.”
Hành lang
“His office is at the end of the long corridor.”
Sân trong
“Students gathered in the central courtyard.”
Từ nào đồng nghĩa với cụm từ "next to" thường dùng trong chỉ dẫn bản đồ?
Fill in the missing preposition: The library is located ___ the corner of the street.
Nghe và xác định vị trí của khu cắm trại (campsite).
Hãy nói câu chỉ hướng sau bằng tiếng Anh: "Go straight ahead and turn right at the roundabout."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khi bài nghe nói "The laboratory is on your left, just past the library", phòng thí nghiệm ở đâu?
Complete the directional phrase: Take the first exit on the ___ (bên phải).
