
Tìm máy rút tiền
Hỏi vị trí máy rút tiền, nói cần tiền mặt, báo thẻ không hoạt động.
Hỏi nơi rút tiền
“I need cash.” nghĩa là “Tôi cần tiền mặt.” Hỏi vị trí máy: “Where is the ATM?” ATM là máy rút tiền tự động; đọc tên từng chữ cái: A–T–M.
Hiểu vị trí, báo trục trặc
“Next to” nghĩa là “bên cạnh”: “It's next to the bank.” “Inside” nghĩa là “bên trong”: “It's inside the bank.” Nếu thẻ không hoạt động: “My card doesn't work.” Học câu này như một mẫu cố định.
Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
máy rút tiền tự động
“Where is the ATM?”
ngân hàng
“The bank closes at four.”
tiền mặt
“Do you take cash?”
ở bên trong
“There is a notebook inside the bag.”
bên cạnh
“The kitchen is next to the garden.”
làm việc
“I work as a designer.”
Bạn muốn tìm máy rút tiền. Hỏi gì?
Điền từ nghĩa là “bên trong”: “The ATM is ___ the bank.”
“The ATM is next to the bank.” Máy ở đâu?
Người nói gặp vấn đề gì?
Bạn cần tiền mặt. Nói nhu cầu rồi hỏi máy rút tiền ở đâu.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
