Tìm túi của bạn
Nghe vị trí đồ vật qua các từ chỉ nơi chốn cơ bản.
Nghe vị trí
Nghe tên đồ vật trước: “bag”, “phone”. Nghe lại để tìm vị trí: “on the table”, “under the chair”. Chú ý “not”: “It's not on the table.” phủ định vị trí trên bàn.
In, on, under
“In”: ở trong; “on”: ở trên bề mặt; “under”: ở dưới. Ví dụ: “It's in the bag.”, “It's on the table.”, “It's under the chair.” Hỏi vị trí bằng “Where is my bag?”
Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
túi
“I need a shopping bag.”
bàn
“The phone is on the table.”
ghế
“The bag is under the chair.”
điện thoại
“My phone battery is low.”
ở trong, vào (tháng, năm, mùa, không gian kín)
“The workshop begins in November.”
ở trên, vào (ngày trong tuần, ngày cụ thể, tên đường)
“She usually exercises on Friday.”
ở dưới
“The cat sleeps under the bed.”
“It's in your bag.” cho biết đồ vật ở đâu?
Túi ở dưới ghế: The bag is ___ the chair.
Điện thoại ở đâu?
Túi ở đâu?
Trả lời “Where is my phone?”: nói điện thoại ở trong túi của người hỏi. Bắt đầu bằng “It's”.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
