Danh từ đếm được / không đếm được
some water / two tickets.
Countable vs uncountable
a ticket (C) / water (U)
some / any / much / many
many tickets / much time / some rice
Ví dụ
Nghe tất cả ví dụlượt 1/1
Bài học dùng chủ điểm này (9)
Khai báo vật phẩm hạn chế và cấm mang
Sân bay và di chuyển · Làm thủ tục và an ninh
Đồ dùng nhà bếp cơ bản
Từ vựng đời sống · Ăn uống và nấu nướng
Mua sắm nguyên liệu thực phẩm
Từ vựng đời sống · Ăn uống và nấu nướng
Thói quen lành mạnh và dinh dưỡng
Từ vựng đời sống · Sức khoẻ và vận động
Đi chợ mua thực phẩm tươi sống
Từ vựng đời sống · Mua sắm và tiền bạc
Danh từ đếm được và không đếm được
Ngữ pháp lõi · Mạo từ và danh từ
Đọc thực đơn và hỏi món
Khách sạn và nhà hàng · Gọi món
Mua sắm ở tiệm tạp hóa
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 1 — Sơ cấp thấp
Nghe hiểu giá cả và số lượng khi mua sắm
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 2 — Sơ cấp
