
Đồ dùng nhà bếp cơ bản
Học tên các dụng cụ làm bếp quen thuộc và cách dùng trong nấu ăn hàng ngày.
Dụng cụ nấu nướng thông dụng
Trong bếp, chúng ta dùng pan (chảo), pot (nồi), và knife (dao) mỗi ngày.
Ví dụ:
- Pass me the frying pan, please. (Đưa giúp tôi chiếc chảo rán nhé.)
- Be careful, that knife is sharp. (Cẩn thận, con dao đó rất sắc.)
Danh từ đếm được và không đếm được trong bếp
Dụng cụ như spoon, bowl, fork là danh từ đếm được (countable nouns). Gia vị như salt, oil, water là danh từ không đếm được (uncountable nouns).
Ví dụ:
- Two spoons (Hai cái thìa) - đếm được.
- Some oil (Một ít dầu ăn) - không đếm được, không dùng số đếm trực tiếp.
Danh từ đếm được / không đếm được
some water / two tickets.
Chảo rán
“Heat some oil in the frying pan.”
Nồi nấu
“Put the potatoes into the pot of water.”
Thớt
“Wash the cutting board after chopping meat.”
Con dao
“Use a sharp knife to slice tomatoes.”
Tô, bát
“Mix the eggs and milk in a large bowl.”
Cái thìa, muỗng
“Stir the soup with a wooden spoon.”
Ngăn kéo
“Keep clean spoons inside the kitchen drawer.”
Từ nào chỉ cái dụng cụ phẳng dùng để thái thịt, rau củ?
Put the soup into a large ___ before serving.
Người nói nhắc đến đồ vật nào ở cạnh bồn rửa bát?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Làm ơn đưa cho tôi cái chảo rán.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn từ phù hợp: 'Be careful! That ___ is very sharp.'
