Danh từ đếm được và không đếm được
Nắm vững quy tắc chia danh từ đếm được số nhiều và nhận diện các danh từ không đếm được thông dụng.
Danh từ đếm được (Countable Nouns)
Danh từ đếm được là danh từ chỉ sự vật ta có thể đếm riêng từng đơn vị (1, 2, 3...).
- Có dạng số ít và số nhiều: one coin, three coins; a box, two boxes.
- Có thể đi cùng số đếm hoặc mạo từ a/an ở dạng số ít.
- Thường thêm -s hoặc -es khi tạo số nhiều.
Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)
Danh từ không đếm được chỉ chất lỏng, vật liệu, khái niệm trừu tượng hoặc khối tập hợp không thể tách rời để đếm trực tiếp.
- Các từ tiêu biểu: water, milk, rice, information, furniture, luggage, money.
- Không dùng trực tiếp với a/an hay số đếm (không nói: ~~a milk~~, ~~two moneys~~).
- Động từ theo sau luôn chia ở ngôi thứ ba số ít: The water is cold.
- Muốn đếm phải dùng từ chỉ đơn vị đo lường: a bottle of water, a piece of advice.
Danh từ đếm được / không đếm được
some water / two tickets.
Đồ nội thất (bàn, ghế, tủ...)
“They bought some new furniture yesterday.”
Thông tin, tin tức
“This brochure gives helpful information.”
Chai, lọ
“She drank a bottle of cold milk.”
Lời khuyên
“Can you give me a piece of advice?”
hành lý
“Where can I leave my luggage?”
rau
“Add one vegetable to each meal.”
Từ nào dưới đây là danh từ không đếm được?
Điền từ thích hợp để tạo cụm chỉ đơn vị đo lường:
Could you give me a ___ of paper to write notes?
Chọn câu có ngữ pháp chuẩn xác:
Điền dạng đúng của động từ 'be' ở thì hiện tại đơn:
The luggage ___ very heavy.
Người đàn ông mua mấy chiếc bánh mì?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi cần một ít nước.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
