Đi chợ mua thực phẩm tươi sống
Học cách hỏi vị trí thực phẩm, hạn sử dụng và mua hàng theo khối lượng tại quầy tạp hóa.
Hỏi vị trí và khu vực bán đồ
Khi đi siêu thị lớn, dùng aisle /aɪl/ để chỉ dãy kệ hàng và section /ˈsekʃn/ cho từng khu vực chuyên biệt (hải sản, đồ hộp, bánh mì).
- Where can I find the dairy aisle? (Lối đi bán đồ bơ sữa ở đâu?)
- The produce section is right near the entrance. (Khu rau củ quả tươi nằm ngay cạnh lối vào.)
Kiểm tra chất lượng và thời hạn
Luôn kiểm tra expiration date (ngày hết hạn) và hạn dùng tươi best-before date trước khi lấy hàng trên kệ.
- Is this milk past its expiration date? (Sữa này đã quá hạn sử dụng chưa?)
- These apples are very ripe and fresh. (Những quả táo này rất chín và tươi.)
Danh từ đếm được / không đếm được
some water / two tickets.
Lối đi giữa các kệ hàng
“Coffee is in aisle 4.”
Nông sản tươi sống (rau quả)
“The market sells locally grown fresh produce.”
Hạn sử dụng
“Always check the expiration date on dairy items.”
Cân, đo khối lượng
“Please weigh the tomatoes before going to checkout.”
Chín (trái cây, quả)
“Pick these bananas because they are perfectly ripe.”
Đóng hộp, đóng lon
“Do you have canned beans?”
Từ nào chỉ lối đi giữa các kệ hàng siêu thị?
Where can I find the fresh ___ section for greens and fruits?
Nhân viên nói gì về dãy số bốn?
Nói bằng tiếng Anh: 'Làm ơn cân túi táo này giúp tôi.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Ý nghĩa của 'expiration date' là gì?
