Mua sắm ở tiệm tạp hóa
Luyện nghe giá tiền, tên loại thực phẩm thông dụng và cách hỏi số lượng hàng hóa khi đi chợ hoặc siêu thị.
Phân biệt How many và How much
Khi hỏi số lượng hoặc giá cả hàng hóa, người bán và người mua thường dùng:
- How many + danh từ đếm được số nhiều: How many oranges would you like?
- How much + be + danh từ / đồ vật: Dùng để hỏi giá tiền: How much is this bottle of milk?
Nhận diện cách nói giá tiền bằng tiếng Anh
Giá tiền thường được nói bằng số đô la kèm số xu:
- $2.50: two dollars and fifty cents (hoặc rút gọn: two fifty)
- $6.00: six dollars
Danh từ đếm được / không đếm được
some water / two tickets.
hàng tạp hóa, thực phẩm
“I buy my groceries on Saturday mornings.”
tươi mới
“These apples are very fresh.”
có màu cam
“I like the orange bag.”
Chai, lọ
“She drank a bottle of cold milk.”
đô la (tiền tệ)
“The coffee costs two dollars.”
đồng xu (phần trăm đô la)
“The newspaper is fifty cents.”
tổng số tiền
“Your total comes to fifteen dollars and fifty cents.”
Mai đã mua bao nhiêu quả cam?
Người bán hàng hỏi khách hàng điều gì?
Điền từ còn thiếu vào câu hỏi giá tiền:
"How ___ is this bottle of milk?"
Từ nào sau đây là danh từ KHÔNG đếm được trong ngữ cảnh mua sắm thông thường?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: "Tôi muốn mua bốn quả cam, làm ơn."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ chỉ tổng số tiền còn thiếu:
"That is six dollars in ___."
