Nhóm biến âm OO: Take - Took - Taken và Shake - Shook - Shaken
Nắm vững quy tắc chuyển nguyên âm /eɪ/ sang /ʊ/ ở thì quá khứ và tận cùng /ən/ ở phân từ hai.
Quy luật chuyển âm /eɪ/ -> /ʊ/ -> /eɪkən/
Nhóm động từ này có nguyên mẫu chứa âm /eɪ/, chuyển sang âm ngắn /ʊ/ (viết là 'oo') ở thì Quá khứ đơn (V2), và kết thúc bằng đuôi '-en' (/eɪkən/) ở Phân từ hai (V3).
Ví dụ tiêu biểu:
- take /teɪk/ -> took /tʊk/ -> taken /ˈteɪkən/
- shake /ʃeɪk/ -> shook /ʃʊk/ -> shaken /ˈʃeɪkən/
- mistake /mɪˈsteɪk/ -> mistook /mɪˈstʊk/ -> mistaken /mɪˈsteɪkən/
Lưu ý phát âm âm /ʊ/
Âm oo trong took và shook là nguyên âm ngắn /ʊ/ (tương tự như trong book, look), không phải âm dài /uː/ như trong food hay moon. Hãy thả lỏng môi và phát âm dứt khoát.
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
lấy; chụp; dạng quá khứ là took
“We took many photos.”
đã lấy, đã cầm (quá khứ của take)
“She took an umbrella because of the rain.”
Được lấy, đã mang đi (quá khứ phân từ của take)
“This photo was taken yesterday.”
rung, lắc, bắt tay
“Shake the bottle well before drinking.”
đã rung, đã lắc (quá khứ của shake)
“They shook hands warmly.”
lỗi hoặc hành động không đúng
“The wrong date was my mistake.”
bị nhầm lẫn (V3 của mistake)
“I was mistaken about the departure time.”
Chọn dạng quá khứ đơn (V2) đúng của động từ shake:
He has ___ (take) that medicine for two weeks.
The earthquake ___ (shake) the entire building last night.
Người nói đã làm gì vào sáng nay?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi đã bắt tay sau khi ký hợp đồng.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
