Mẫu chuyển nguyên âm i - a - u
Nắm vững quy luật biến đổi nguyên âm I - A - U để nhớ hàng loạt động từ bất quy tắc mà không cần học vẹt.
Quy luật chuyển âm I -> A -> U
Nhiều động từ tiếng Anh theo mẫu đổi nguyên âm rất chuẩn xác:
- Nguyên mẫu (V1): mang âm /ɪ/ (viết là i)
- Quá khứ đơn (V2): chuyển thành âm /æ/ (viết là a)
- Quá khứ phân từ (V3): chuyển thành âm /ʌ/ (viết là u)
Ví dụ:
- sing /sɪŋ/ -> sang /sæŋ/ -> sung /sʌŋ/
- begin /bɪˈɡɪn/ -> began /bɪˈɡæn/ -> begun /bɪˈɡʌn/
Các từ thường gặp trong nhóm I-A-U
Hãy nhóm các từ này lại với nhau để học một lần nhớ nhiều từ:
- drink -> drank -> drunk
- swim -> swam -> swum
- ring -> rang -> rung
- run -> ran -> run (ngoại lệ nhỏ ở V3 quay về u/run)
Nắm được nhóm này giúp bạn đoán ngay dạng V2/V3 mà không cần tra bảng 500 từ.
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
Bắt đầu (V2: began, V3: begun)
“The rain began to fall heavily.”
thức uống, đồ uống
“Would you like a cold drink?”
hát
“Can you sing this song?”
bơi
“I can swim.”
reo (điện thoại, chuông)
“The alarm rang while I was dreaming.”
Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)
“He ran three kilometers yesterday.”
Dạng quá khứ đơn (V2) của động từ begin là gì?
He ___ a lot of water after his workout yesterday.
Chọn chuỗi 3 dạng (V1 - V2 - V3) đúng theo quy luật i - a - u:
The phone ___ three times before anyone answered.
Nghe và chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi bạn nghe được:
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi đã bắt đầu công việc mới vào tuần trước.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
