Mẫu rút ngắn nguyên âm ee/ea sang e
Học quy luật rút ngắn nguyên âm dài /iː/ ở V1 thành nguyên âm ngắn /e/ ở V2 và V3.
Quy luật rút ngắn nguyên âm /iː/ -> /e/
Rất nhiều động từ chứa cặp chữ cái ee hoặc ea (phát âm là /iː/) chuyển sang dạng quá khứ bằng cách rút ngắn thành âm /e/:
- meet /miːt/ -> met /met/ -> met /met/
- keep /kiːp/ -> kept /kept/ -> kept /kept/
- sleep /sliːp/ -> slept /slept/ -> slept /slept/
Các từ nhóm ea -> e
Các động từ có chứa ea phát âm là /iː/ cũng tuân theo quy luật rút ngắn âm này:
- read /riːd/ -> read /red/ -> read /red/ (chữ viết giữ nguyên nhưng âm đọc đổi thành /red/)
- lead /liːd/ -> led /led/ -> led /led/
- feel /fiːl/ -> felt /felt/ -> felt /felt/
- leave /liːv/ -> left /left/ -> left /left/
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
gặp
“I want to meet your team.”
giữ, giữ lại
“You can keep this book for seven days.”
ngủ
“I sleep eight hours.”
dẫn dắt, dẫn đầu
“She led the research project to great success.”
cảm thấy, có cảm nghĩ
“How do you feel about working late?”
để lại
“Please leave your name and number.”
Dạng quá khứ đơn (V2) của động từ meet được viết là gì?
I ___ for nine hours last night and feel energetic now.
Động từ read ở dạng quá khứ (V2) được phát âm như thế nào?
He ___ his wallet on the table and walked out.
Nghe và chọn câu đúng:
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi đã gặp nhau tuần trước.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
