Nhóm động từ -oke và -oken
Học cách ghi nhớ các động từ bất quy tắc chuyển sang dạng -oke ở quá khứ đơn và -oken ở quá khứ phân từ.
Quy tắc chuyển đổi -oke / -oken
Một nhóm động từ bất quy tắc phổ biến có sự thay đổi nguyên âm tương tự nhau khi sang Quá khứ đơn (V2) và Quá khứ phân từ (V3):
- V1 -> V2 (-oke) -> V3 (-oken)
- speak -> spoke -> spoken
- break -> broke -> broken
- freeze -> froze -> frozen
- choose -> chose -> chosen (phát âm tương tự)
- steal -> stole -> stolen
Ứng dụng trong câu
Dạng V3 đuôi -en thường xuất hiện trong các thì hoàn thành và thể thụ động:
- She has spoken to the manager. (Cô ấy đã nói chuyện với quản lý.)
- The window was broken by the wind. (Cửa sổ bị làm vỡ bởi gió.)
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
nói; nói chuyện
“Can I speak to Mai, please?”
Đã nói (quá khứ đơn của speak)
“He spoke to the teacher yesterday.”
Đã nói (quá khứ phân từ của speak)
“English is spoken in many countries.”
giờ nghỉ
“Let's take a short break.”
bị hỏng, bị vỡ
“The microwave is broken, so we cannot warm food.”
Bị treo, bị đơ (màn hình)
“The screen is completely frozen.”
Chọn quá khứ phân từ (V3) đúng của động từ speak:
The window was ___ (break) by the heavy storm last night.
Điền từ còn thiếu: 'He has ___ the red shoes instead of the black ones.'
Nghe câu sau và chọn đáp án đúng:
Đọc câu sau bằng tiếng Anh: My phone screen is broken.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
