Mẫu chuyển nguyên âm drive - drove - driven
Nhận diện nhóm động từ có nguyên âm /aɪ/ chuyển sang /oʊ/ ở V2 và /ɪvən/ ở V3.
Quy luật i_e -> o_e -> i_en
Nhóm động từ này có dấu hiệu nhận biết rất rõ nét ở chữ viết và âm đọc:
- V1: kết thúc bằng i + phụ âm + e (phát âm là /aɪ/)
- V2: chuyển thành o + phụ âm + e (phát âm là /oʊ/)
- V3: thêm -n hoặc gấp đôi phụ âm + -en (phát âm là /ɪn/)
Ví dụ:
- drive /draɪv/ -> drove /droʊv/ -> driven /ˈdrɪvn/
- ride /raɪd/ -> rode /roʊd/ -> ridden /ˈrɪdn/
Mở rộng nhóm từ o-e / spoken
Một biến thể gần giống là các từ chuyển từ nguyên âm sang o ở V2 và spoken/chosen ở V3:
- write /raɪt/ -> wrote /roʊt/ -> written /ˈrɪtn/
- speak /spiːk/ -> spoke /spoʊk/ -> spoken /ˈspoʊkən/
- break /breɪk/ -> broke /broʊk/ -> broken /ˈbroʊkən/
- choose /tʃuːz/ -> chose /tʃoʊz/ -> chosen /ˈtʃoʊzn/
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
Lái xe
“Can you drive a car?”
viết
“Students write new words.”
chuyến đi xe, cuốc xe
“It was a smooth bus ride into the city.”
nói; nói chuyện
“Can I speak to Mai, please?”
giờ nghỉ
“Let's take a short break.”
chọn
“Choose a color.”
Quá khứ đơn (V2) của động từ write là gì?
Yesterday, my brother ___ his new motorbike to school.
Điền từ thích hợp: 'He has ___ three letters this morning.'
She ___ a beautiful dress from the store yesterday.
Nghe câu sau và chọn đáp án đúng:
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi đã lái xe đến văn phòng sáng nay.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
