Quy luật biến đổi EA/E sang O
Học cách chuyển đổi nguyên âm từ EA hoặc E sang O ở quá khứ và phân từ hai như break, speak, freeze.
Mẫu đổi âm EA / E → O → OKEN / OZEN
Nhiều động từ chứa nguyên âm /eɪ/ hoặc /iː/ chuyển sang dạng Quá khứ với âm /oʊ/ và Phân từ II có đuôi -en:
- break /breɪk/ → broke /broʊk/ → broken /ˈbroʊkən/
- speak /spiːk/ → spoke /spoʊk/ → spoken /ˈspoʊkən/
- freeze /friːz/ → froze /froʊz/ → frozen /ˈfroʊzn/
Các từ cùng mẫu biến đổi
Một số động từ khác cũng áp dụng quy luật này:
- choose /tʃuːz/ → chose /tʃoʊz/ → chosen /ˈtʃoʊzn/
- steal /stiːl/ → stole /stoʊl/ → stolen /ˈstoʊlən/
- wake /weɪk/ → woke /woʊk/ → woken /ˈwoʊkən/
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
giờ nghỉ
“Let's take a short break.”
Đã làm vỡ / hỏng (Quá khứ của break)
“She accidentally broke the vase.”
bị hỏng, bị vỡ
“The microwave is broken, so we cannot warm food.”
nói; nói chuyện
“Can I speak to Mai, please?”
Đã nói (quá khứ đơn của speak)
“He spoke to the teacher yesterday.”
Đã nói (quá khứ phân từ của speak)
“English is spoken in many countries.”
động từ: đóng băng, làm đông
“Water freezes if the temperature drops below zero.”
Đã đóng băng (V2 của freeze)
“The lake froze completely last winter.”
Điền dạng đúng của động từ: "Someone has ___ my bicycle!"
I ___ a red jacket instead of the blue one yesterday.
Nghe và cho biết người nói đã làm gì vào sáng nay:
Phát âm câu sau: "My watch was broken last week."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào sau đây là quá khứ đơn (V2) của freeze?
