Tranh nhà hàng, siêu thị và dịch vụ khách hàng
Luyện nghe nhận diện tranh miêu tả hoạt động mua sắm, gọi món, phục vụ ăn uống trong TOEIC Part 1.
Hành động trong cửa hàng và siêu thị
Tranh về bán lẻ thường xuất hiện các hành động sau:
- Khách hàng: browsing items (xem hàng), reaching for an item on a shelf (với tay lấy món đồ trên kệ), paying for a purchase (thanh toán tiền).
- Nhân viên: stocking shelves (xếp hàng lên kệ), operating a cash register (sử dụng máy tính tiền), wrapping a purchase (gói hàng cho khách).
Ví dụ:
- A customer is examining merchandise on display. (Một khách hàng đang kiểm tra hàng hóa trưng bày.)
Hành động trong nhà hàng và quán cà phê
Tranh ẩm thực tập trung vào tương tác giữa nhân viên phục vụ và thực khách:
- Carrying a tray of drinks (bưng khay đồ uống).
- Serving meals to diners (phục vụ đồ ăn cho thực khách).
- Pouring water into a glass (rót nước vào ly).
- Studying a menu (đọc kỹ thực đơn).
Thì hiện tại tiếp diễn
Hành động đang diễn ra và kế hoạch gần.
Hàng hóa trưng bày để bán
“Merchandise is displayed neatly on the shelves.”
kho hàng, lượng hàng sẵn có
“I am sorry, but that jacket is currently out of stock.”
Xem lướt qua hàng hóa
“Shoppers are browsing racks of clothing.”
khay đựng đồ
“Put your phone in the tray.”
rót, đổ (chất lỏng)
“Can I pour you a glass of water?”
Thực khách, người đi ăn nhà hàng
“Diners are seated at outdoor tables.”
Bức tranh miêu tả nhân viên đang cầm khay đồ uống. Câu nào sau đây chính xác?
The grocery clerk is ___ shelves with dairy products.
Hành động nào đang diễn ra theo lời nói trong băng?
Luyện nói câu miêu tả mua sắm: 'A customer is examining items on a shelf.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
'Operating a cash register' có nghĩa là gì trong ngữ cảnh bán lẻ?
