Phòng khám y tế và bối cảnh chăm sóc sức khỏe
Luyện nghe các cấu trúc mô tả phòng khám, nhân viên y tế thao tác với thiết bị chuyên dụng và tương tác bệnh nhân trong TOEIC Part 1.
Từ vựng và tư thế của nhân viên y tế
Ảnh bối cảnh y tế thường chụp bác sĩ (physician), y tá (nurse) hoặc dược sĩ (pharmacist). Hành động hay gặp gồm kiểm tra tài liệu y khoa (examining a chart), đeo thiết bị bảo hộ (putting on gloves), hoặc điều chỉnh máy móc (adjusting equipment).
- A doctor is examining an X-ray film. (Bác sĩ đang kiểm tra phim chụp X-quang.)
- The medical staff is wearing protective coats. (Nhân viên y tế đang mặc áo blouse bảo hộ.)
Mô tả trang thiết bị và tư thế bệnh nhân
Bệnh nhân (patient) thường được chụp ở trạng thái ngồi trên bàn khám (seated on an examination table) hoặc đang được đo chỉ số (having blood pressure checked).
- Chú ý cấu trúc: Subject + is seated... (Ai đó đang ngồi... - chỉ trạng thái, không phải hành động đang ngồi xuống).
- Medical instruments are laid out on a tray. (Các dụng cụ y tế được xếp sẵn trên khay.)
Thì hiện tại tiếp diễn
Hành động đang diễn ra và kế hoạch gần.
khám bệnh, kiểm tra
“The doctor will examine your throat now.”
Hồ sơ bệnh án, biểu đồ
“The nurse is writing information on a patient's chart.”
Dụng cụ y tế, dụng cụ đo lường
“Several surgical instruments are arranged on the metal tray.”
điều chỉnh
“He is adjusting his glasses.”
Đang ngồi
“The patient is seated on the examination couch.”
Đơn thuốc, toa thuốc
“You cannot buy this antibiotic without a prescription.”
Khử trùng, sát khuẩn
“Staff members are sanitizing the counter surface.”
Bức ảnh chụp một bác sĩ đang nhìn vào màn hình máy tính có hình chụp cắt lớp. Chọn mô tả đúng:
The technician is ___ the angle of the examination lamp.
Nghe và xác định câu miêu tả đúng:
Nói to câu mô tả sau: 'Medical supplies are stored in glass cabinets.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Nhận định nào sau đây diễn tả TRẠNG THÁI tĩnh của đồ vật trong phòng khám?
