Tranh bối cảnh văn phòng và làm việc nhóm
Nhận diện từ vựng và cấu trúc miêu tả hoạt động văn phòng thường gặp trong TOEIC Part 1.
Hành động đặc trưng tại nơi làm việc
Trong TOEIC Part 1, các bức ảnh chụp văn phòng thường tập trung vào hành động của nhân viên với tài liệu hoặc thiết bị:
- Thao tác với tài liệu: reviewing a document (xem tài liệu), filing papers (sắp xếp hồ sơ), taking notes (ghi chép).
- Tương tác nhóm: giving a presentation (thuyết trình), shaking hands (bắt tay), gathering around a table (tụ tập quanh bàn).
Ví dụ:
- A woman is gesturing toward a projection screen. (Một người phụ nữ đang chỉ tay về phía màn chiếu.)
- Colleagues are collaborating on a project. (Các đồng nghiệp đang hợp tác trong một dự án.)
Bẫy thường gặp với thiết bị văn phòng
Đề thi hay dùng bẫy trạng thái tĩnh và động (action vs. state) hoặc gây nhiễu bằng danh từ đồng âm:
- Phân biệt operating (đang vận hành/sử dụng máy) và standing near (chỉ đứng gần thiết bị).
- Chú ý các cụm: typing on a keyboard (gõ phím), adjusting a monitor (chỉnh màn hình), plugging in a device (cắm nguồn thiết bị).
Thì hiện tại tiếp diễn
Hành động đang diễn ra và kế hoạch gần.
tài liệu phát tay
“The summary tables are provided in the supplementary handout.”
hợp tác, phối hợp làm việc
“She is the partner with whom we collaborate.”
Ra hiệu, chỉ tay làm điệu bộ
“The speaker is gesturing toward the whiteboard.”
màn hình máy tính
“The IT team provided an extra monitor for my desk.”
tụ tập, tập trung lại
“Colleagues are gathering in the conference room.”
Sắp xếp hồ sơ, lưu trữ tài liệu
“The clerk is filing folders into the cabinet.”
Chọn câu mô tả đúng hành động phát tài liệu trong phòng họp:
The manager is ___ toward the chart on the whiteboard.
Người phụ nữ trong đoạn nghe đang làm gì?
Luyện nói câu mô tả nhân viên tập hợp quanh bàn họp: 'Several employees are gathering around the table.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với việc 'sắp xếp giấy tờ vào tủ hồ sơ'?
