Đoán nghĩa qua cấu tạo từ
Phân tích tiền tố, hậu tố và gốc từ để đoán nghĩa từ mới.
Tiền tố (Prefixes)
Tiền tố đứng đầu từ làm thay đổi nghĩa gốc.
un-,ir-,in-: Không (VD: irreversible = không thể đảo ngược).mis-: Sai (VD: misconfigure = cấu hình sai).re-: Lại (VD: rewrite = viết lại).
Hậu tố (Suffixes)
Hậu tố thường quyết định loại từ (part of speech).
-tion,-ity: Danh từ (VD: compatibility = tính tương thích).-less: Tính từ mang nghĩa 'không có' (VD: useless = vô dụng).
Từ loại trong tiếng Anh
Tổng quan 8 từ loại và vai trò của chúng trong câu.
không thể đảo ngược được
“The decline in local manufacturing appears irreversible.”
cấu hình sai
“If you misconfigure the router, you won't have internet access.”
sự cố, trục trặc
“The equipment was destroyed by a technical malfunction.”
tính tương thích
“Check the software's compatibility with your operating system.”
lỗi thời, cũ kỹ
“Our software system is outdated.”
nâng cấp lên hạng tốt hơn
“The front desk upgraded us to a deluxe ocean room for free.”
Tiền tố 'ir-' trong từ irreversible mang ý nghĩa gì?
Tiền tố 'mis-' trong từ misconfigure mang ý nghĩa gì?
The word 'compatibility' ends with '-ity', which means it is a ___. (Loại từ gì?)
If you ___ the software, you might break the system. (cấu hình sai)
Nghe và chọn từ chứa tiền tố chỉ sự việc đã cũ/qua thời gian:
Đọc to câu sau, chú ý trọng âm của từ 'irreversible':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
