Đoán nghĩa qua sắc thái và cảm xúc
Học cách xác định cảm xúc tích cực hay tiêu cực của tác giả để đoán chính xác nghĩa từ vựng khó.
Sắc thái từ vựng (Connotation) là gì?
Khi đọc một văn bản, ngoài nghĩa từ điển (denotation), từ vựng còn mang sắc thái biểu cảm (connotation):
- Tích cực (Positive): Mang lại cảm giác tán thưởng, dễ chịu (ví dụ: thrifty - tiết kiệm thông minh).
- Tiêu cực (Negative): Thể hiện sự chỉ trích, khó chịu (ví dụ: stingy - bủn xỉn, keo kiệt).
- Trung lập (Neutral): Miêu tả khách quan sự thật (ví dụ: economical).
Nếu tác giả dùng nhiều tính từ bi quan, từ lạ xuất hiện trong câu nhiều khả năng mang nghĩa xấu.
Cách suy luận từ giọng điệu chung (Tone)
1. Quan sát tính từ và trạng từ xung quanh: Nếu đoạn văn chứa gloomy, disaster, complained, từ mới đi kèm thường có sắc thái tiêu cực.
2. Xác định thái độ người viết: Tác giả đang khen ngợi, mỉa mai, hay cảnh báo?
Ví dụ:
"The critic called the movie a tedious mess that put the entire audience to sleep."
-> Ngữ cảnh: mess (đống lộn xộn), put audience to sleep (ru ngủ khán giả) mang sắc thái rất chán chê. Từ đó đoán được tedious có nghĩa là nhàm chán, tẻ nhạt.
sắc thái nghĩa, hàm ý biểu cảm
“The word 'cheap' often has a negative connotation.”
cực kỳ tồi tệ, không thể tệ hơn
“The team gave an abysmal performance yesterday.”
tẻ nhạt, buồn chán kéo dài
“Entering numbers all day is a tedious task.”
miễn phí đi kèm dịch vụ
“Enjoy complimentary water in your room.”
gay gắt, cay độc, phê phán dữ dội
“She wrote a scathing review of the new play.”
tiết kiệm, chắt chiu khôn ngoan
“Being thrifty helped him save enough money to buy a flat.”
Đọc câu sau: "The critic wrote a scathing column, attacking the director's poor vision and sloppy writing." Sắc thái của từ scathing là gì?
Từ 'thrifty' mang sắc thái tích cực (biết chi tiêu), còn từ đồng nghĩa mang sắc thái tiêu cực (bủn xỉn) là ___ (bắt đầu bằng chữ s).
Trong câu: "Her complimentary remarks brightened his mood after a tough week.", từ complimentary gần nghĩa nhất với từ nào?
Theo giọng điệu của người nói, thời tiết trong kỳ nghỉ như thế nào?
Hãy đọc to câu sau với ngữ điệu thất vọng để làm nổi bật sắc thái tiêu cực của từ 'abysmal':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khi một bài báo sử dụng các từ như catastrophe, negligence, deplorable, từ vựng chưa biết trong đoạn đó hầu như chắc chắn mang sắc thái:
