Manh mối định nghĩa và diễn giải
Học cách nhận biết định nghĩa trực tiếp và lời giải thích gián tiếp ngay trong câu văn.
Dấu hiệu nhận biết định nghĩa
Tác giả thường giải thích từ khó ngay sau nó bằng các liên từ hoặc cấu trúc như: means, is defined as, hoặc refers to.
Ví dụ: Arboreal creatures, that is, animals living in trees, face habitat loss.
Sử dụng dấu câu bổ trợ
Dấu phẩy đôi (, ... ,), dấu gạch ngang (— ... —), hoặc ngoặc đơn (( ... )) thường chứa nghĩa tương đương của từ lạ đứng trước.
Ví dụ: The entomologist—an insect specialist—showed us the hive.
sự diễn giải lại, sự phát biểu lại
“The second sentence is simply a restatement of the first.”
làm rõ, giải thích rõ ràng
“Could you clarify your main point?”
hoạt động về đêm
“Owls are nocturnal birds that hunt in darkness.”
dấu hiệu, vật chỉ thị
“Words like 'meaning' serve as a context indicator.”
ngữ đồng vị
“An appositive usually sits between two commas.”
dấu ngoặc đơn, phần chú thích
“The author placed the synonym inside a parenthesis.”
Đọc câu sau và chọn nghĩa của piscivorous:
Otters are piscivorous, which means they feed primarily on fish.
Dấu gạch ngang hoặc ngoặc đơn thường bổ sung ___ cho từ đứng trước.
Cụm từ nào KHÔNG báo hiệu một định nghĩa tiếp theo?
Người nói giải thích từ 'aquatic' bằng thông tin nào?
Đọc to câu chứa ngữ đồng vị sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
