Đoán nghĩa qua ngữ pháp và kết hợp từ
Khai thác cấu trúc ngữ pháp và cụm từ đi liền (collocation) để xác định loại từ và thu hẹp nét nghĩa.
Dùng trật tự từ (Syntax) xác định từ loại
Khi gặp từ mới, trước tiên hãy nhìn vị trí ngữ pháp của nó trong câu:
- Đứng sau mạo từ (the, a) và trước danh từ -> Khả năng cao là Tính từ.
- Đứng sau trợ động từ (can, must) hoặc chủ ngữ -> Khả năng cao là Động từ.
- Đứng sau động từ và kết thúc bằng đuôi -ly -> Khả năng cao là Trạng từ.
Ví dụ: "The company tried to mitigate the financial risk."
-> Vị trí: Sau tried to cần một động từ nguyên mẫu. Đối tượng là the financial risk (rủi ro tài chính). Vậy từ này là hành động tác động lên rủi ro.
Dựa vào giới từ và thói quen kết hợp từ (Collocations)
Nhiều từ vựng trong tiếng Anh luôn đi kèm với giới từ hoặc danh từ cố định:
- Đi với with: comply with, cope with, coincide with.
- Đi với danh từ chỉ rủi ro/thiệt hại: alleviate pain, mitigate damage.
Nhờ cặp kết hợp tự nhiên này, bạn có thể loại bỏ ngay các nghĩa không tương thích.
Giảm nhẹ, làm bớt nghiêm trọng
“Strict oversight is required to mitigate potential risks.”
Sự kết hợp từ tự nhiên
“Understanding natural collocation helps you predict what word fits the gap.”
xấu đi, suy thoái, giảm chất lượng
“Without immediate intervention, urban air quality will continue to deteriorate.”
không thể thiếu, thiết yếu
“A reliable internet connection has become indispensable for remote workers.”
tuân thủ, tuân theo
“All employees must comply with the safety regulations.”
sinh lợi cao, kiếm được nhiều tiền
“Renewable energy has become a lucrative sector for investors.”
Trong câu: "The startup signed a highly lucrative contract with international partners.", từ loại và vai trò của lucrative là:
Động từ 'comply' thường kết hợp cố định với giới từ: "Every citizen must comply ___ the law."
Dựa vào cụm tân ngữ 'the harsh symptoms of the illness', từ gạch chân trong "The doctor prescribed rest to alleviate the harsh symptoms" có nghĩa là gì?
Người nói cho biết thiết bị nào là vật thiết yếu không thể thiếu?
Hãy luyện nói câu chứa cụm động từ thường gặp với 'comply with':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Trong câu: "Without maintenance, the old bridge will continue to deteriorate.", dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc 'continue to + V', từ deteriorate mang nghĩa:
