Thiết lập thiết bị và tài khoản làm việc
Rèn luyện cách yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật, xin cấp quyền truy cập tài khoản và kiểm tra thiết bị làm việc.
Cấu trúc đưa ra yêu cầu lịch sự với Could / Would
Khi nhờ bộ phận IT hoặc quản lý hỗ trợ kỹ thuật, hãy sử dụng các cấu trúc yêu cầu trang trọng:
- "Could you please help me set up my email account?" (Anh/chị có thể giúp tôi cài đặt tài khoản email được không?)
- "Would you mind granting me access to the shared folder?" (Anh/chị có phiền cấp quyền truy cập thư mục dùng chung cho tôi không?)
- Chú ý: Sau Could you please dùng động từ nguyên mẫu, sau Would you mind dùng V-ing.
Từ vựng mô tả sự cố kỹ thuật và quyền truy cập
Khi gặp khó khăn trong việc đăng nhập, hãy nêu cụ thể vấn đề:
- "My temporary password doesn't seem to work." (Mật khẩu tạm thời của tôi dường như không hoạt động.)
- "I need permission to log in to the internal portal." (Tôi cần quyền đăng nhập vào cổng thông tin nội bộ.)
- "The secondary monitor won't turn on." (Màn hình phụ không lên nguồn.)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
thông tin đăng nhập, chứng thư xác thực
“Keep your login credentials secure at all times.”
quyền truy cập, sự tiếp cận
“Do you have access to the company database?”
Sự cho phép
“You need permission to enter this building.”
đăng nhập
“Please log in using your corporate email address.”
màn hình máy tính
“The IT team provided an extra monitor for my desk.”
tạm thời
“This temporary password will expire in 24 hours.”
cổng thông tin điện tử
“Submit your timesheets through the employee portal.”
Cấu trúc nào sau đây được dùng đúng ngữ pháp để yêu cầu lịch sự?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Could you please ___ me access to the marketing folder?"
Theo đoạn ghi âm, vấn đề kỹ thuật của Minh là gì?
Hãy nói câu yêu cầu đồng nghiệp hướng dẫn mở ổ đĩa chung: "Would you mind showing me how to access the shared drive?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ "credentials" trong bối cảnh văn phòng IT thường bao gồm những gì?
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc: "Please enter your ___ (temporary) password before creating a new one."
