Báo cáo tiến độ hàng ngày
Học cách cập nhật tiến độ công việc hàng ngày ngắn gọn và hiệu quả.
Cấu trúc báo cáo công việc đang làm
Để nói về công việc đang thực hiện, sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn: I am currently working on + [N/V-ing].
- Example: I am currently working on the monthly report.
Báo cáo việc đã hoàn thành
Dùng thì Hiện tại Hoàn thành để báo cáo việc vừa làm xong: I have finished / completed + [N].
- Example: I have completed the design draft.
Thì hiện tại tiếp diễn
Hành động đang diễn ra và kế hoạch gần.
cập nhật
“Here is a quick update.”
hiện tại, lúc này
“He is currently working in San Francisco.”
hoàn thành
“We completed the project on time.”
tiến độ, sự tiến bộ
“Please keep me updated on your progress.”
bản nháp, bản phác thảo
“He revised the final draft yesterday.”
báo cáo
“Please finish the report today.”
Chọn câu đúng để nói 'Tôi hiện đang làm báo cáo tài chính':
I have ___ the design task.
Nghe câu sau và chọn mốc thời gian báo cáo sẽ hoàn thành:
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Tôi đang làm báo cáo cuối cùng.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với 'hoàn thành'?
