Nắm bắt phân công và quy trình làm việc
Học cách chủ động hỏi rõ mục tiêu công việc, thời hạn hoàn thành và quy trình báo cáo trong tuần đầu tiên.
Đặt câu hỏi làm rõ đầu việc và thời hạn
Để tránh hiểu nhầm nhiệm vụ khi mới vào làm, hãy đặt câu hỏi trực tiếp với quản lý hoặc mentor:
- "What is the deadline for this first draft?" (Thời hạn cho bản nháp đầu tiên này là khi nào?)
- "Which task should I prioritize today?" (Tôi nên ưu tiên nhiệm vụ nào trong hôm nay?)
- "Could you clarify what deliverables are expected?" (Anh/chị có thể làm rõ kết quả đầu ra dự kiến là gì không?)
Xác định quy trình và người liên hệ hỗ trợ
Khi cần đối chiếu các bước xử lý văn bản hay tìm người giải đáp thắc mắc:
- "Who is the primary point of contact for this project?" (Ai là đầu mối liên hệ chính cho dự án này?)
- "Do we have a standard template or guideline for this report?" (Chúng ta có mẫu chuẩn hoặc hướng dẫn cho báo cáo này không?)
- "How often do we hold team sync meetings?" (Đội nhóm mình họp định kỳ bao lâu một lần?)
Câu hỏi và trợ động từ
Yes/no, wh-, câu hỏi đuôi và đảo trợ động từ.
hạn chót
“The deadline is Friday.”
sự ưu tiên, quyền ưu tiên
“Customer security is what remains our highest priority.”
làm rõ, giải thích rõ ràng
“Could you clarify your main point?”
Quy trình xử lý công việc
“Automating daily reports streamlined our team workflow.”
Quy tắc chỉ đạo, hướng dẫn
“Members must comply with hygiene guidelines in the fitness suite.”
thủ tục nhận phòng / check-in
“Check-in starts at three.”
sản phẩm bàn giao, kết quả công việc cụ thể
“Managers should focus on quarterly deliverables instead of daily desk hours.”
Để hỏi nhiệm vụ nào cần làm trước tiên, bạn nên nói câu nào?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "What is the ___ for submitting the project proposal?"
Người quản lý yêu cầu Minh hoàn thành việc nghiên cứu tài liệu vào lúc nào?
Hãy hỏi người quản lý đầu mối liên hệ kỹ thuật: "Who should I contact if I have technical questions?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm từ "go-to person" trong câu "Emma is your go-to person for technical matters" có nghĩa là gì?
Hoàn thành câu hỏi làm rõ thông tin: "Could you ___ what deliverables are expected this week?"
