Rủ ăn trưa và giao lưu với đồng nghiệp
Tự tin bắt chuyện, nhận lời hoặc từ chối lịch ăn trưa lịch sự và làm quen với các chủ đề trò chuyện đầu giờ.
Mời và phản hồi lời mời ăn trưa
Để hòa nhập tuần đầu, hãy chủ động mời hoặc nhận lời mời ăn trưa:
- Are you free for lunch today? (Hôm nay bạn có rảnh đi ăn trưa không?)
- We're heading out for lunch. Would you like to join us? (Tụi mình sắp ra ngoài ăn trưa. Bạn muốn đi cùng không?)
- I'd love to! (Mình rất thích / Mình tham gia liền!)
- I brought lunch today, but count me in next time! (Hôm nay mình mang theo cơm rồi, nhưng lần sau nhớ rủ mình nhé!)
Chủ đề trò chuyện Small Talk phù hợp
Khi đi ăn với đồng nghiệp mới, nên nói về các chủ đề nhẹ nhàng:
- Thời gian di chuyển đi làm: How was your commute today?
- Quán xá xung quanh văn phòng: Do you know any good coffee spots nearby?
- Tránh hỏi sâu về lương bổng cá nhân hoặc đời tư nhạy cảm.
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
Tham gia cùng ai đó
“Would you like to join us for dinner?”
đi ra ngoài, khởi hành
“Are you heading out now?”
quãng đường đi làm hàng ngày
“Her morning commute takes thirty minutes.”
Phát hiện ra, nhận diện ra
“She spotted her friend waiting near the entrance.”
đông đúc
“The train was extremely crowded this morning.”
Tính ai đó vào danh sách tham gia
“If you are ordering boba, count me in!”
mời, bao, chiêu đãi
“Let me treat you to a cup of tea.”
Bạn muốn từ chối lời rủ ăn trưa hôm nay vì đã có đồ ăn sẵn, nhưng muốn hẹn lần sau. Chọn câu phù hợp:
We are going to buy bubble tea. Do you want to ___ us?
Đồng nghiệp rủ người nghe đi đâu vào giờ nghỉ?
Nói câu tiếng Anh: "Hôm nay bạn có rảnh đi ăn trưa không?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Thành ngữ "Count me in!" đồng nghĩa với câu nào dưới đây?
