Nghe hướng dẫn tại phòng khám
Nắm bắt các chỉ dẫn dùng thuốc, lời khuyên y tế và thời gian tái khám.
Từ vựng chỉ dẫn y tế thường gặp
Bác sĩ và dược sĩ hay dùng các cụm từ chỉ tần suất và liều lượng:
- take this medicine (uống thuốc này)
- after meals (sau bữa ăn) / before bedtime (trước giờ ngủ)
- twice a day (hai lần một ngày)
Ví dụ:
- You should take one pill twice a day after meals. (Bạn nên uống một viên hai lần mỗi ngày sau ăn.)
Nghe lời khuyên với modal verb 'should'
Bác sĩ thường đưa ra chỉ định dưới dạng lời khuyên nhẹ nhàng:
- You should rest for two days. (Bạn nên nghỉ ngơi trong hai ngày.)
- You shouldn't drink cold water. (Bạn không nên uống nước lạnh.)
Should — lời khuyên
Đưa lời khuyên nhẹ nhàng.
triệu chứng bệnh
“Fever is a common symptom of the flu.”
cổ họng
“My throat hurts when I swallow.”
cơn sốt
“He has a fever today.”
viên thuốc nén
“Take one tablet with water.”
khám bệnh, kiểm tra
“The doctor will examine your throat now.”
hai lần
“Brush your teeth twice a day.”
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân uống thuốc vào lúc nào?
You ___ rest at home for two days.
Bệnh nhân cần làm gì theo lời căn dặn trong đoạn băng?
Khi nào bệnh nhân cần quay lại phòng khám?
Nói lời khuyên sau bằng tiếng Anh: 'Bạn nên uống thuốc này hai lần một ngày.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
