Mua vé xe buýt
Lắng nghe thông tin về giá tiền, loại vé và các câu hỏi thông dụng tại quầy bán vé.
Từ để hỏi thông tin vé
Khi hỏi giá vé và lộ trình, chúng ta dùng các câu hỏi Wh- cơ bản:
- How much is it?: Vé này giá bao nhiêu?
- Which bus goes to...?: Tuyến xe buýt nào đi đến...?
Phân biệt Single và Return
Hệ thống giao thông công cộng thường có 2 loại vé:
- single ticket / one-way ticket: vé một chiều
- return ticket / round-trip ticket: vé khứ hồi
Câu hỏi Wh-
what, where, when, who, why, how.
vé
“I booked a plane ticket.”
đơn, một chiều
“I bought a single ticket.”
đổi / trả lại
“Can I return this shirt?”
đô la (tiền tệ)
“The coffee costs two dollars.”
tiền thừa, tiền lẻ
“Here is your change, fifty cents.”
có giá, tốn
“How much does this shirt cost?”
Vé xe buýt có giá bao nhiêu tiền?
David chọn loại vé nào?
How ___ is a ticket to Central Park?
Từ nào đồng nghĩa với 'one-way ticket'?
Nói câu yêu cầu mua một vé: 'A single ticket, please.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
