Hiểu từ vựng về phương pháp nghiên cứu
Nắm vững từ vựng và chiến thuật nghe các câu hỏi về phương pháp thu thập dữ liệu trong thảo luận học thuật Section 3.
Từ vựng phương pháp luận (Methodology) trong Section 3
Trong Section 3, sinh viên thường trao đổi về phương pháp nghiên cứu (research methodology). Việc hiểu chính xác các thuật ngữ này giúp bạn chọn đúng đáp án khi nghe các chi tiết kỹ thuật.
Các khái niệm cốt lõi:
- Qualitative vs Quantitative: Định tính (phỏng vấn, quan sát) vs Định lượng (con số, thống kê).
- Sample & Respondents: Mẫu nghiên cứu và người trả lời khảo sát.
- Data collection tools: Questionnaires, focus groups, case studies.
Nhận biết tiến trình thảo luận phương pháp
Người nói thường so sánh ưu và nhược điểm của từng phương pháp trước khi chốt phương án cuối cùng:
- Focus groups give rich detail, but questionnaires reach more respondents.
- We need ethical approval before conducting any interviews.
phương pháp luận, hệ phương pháp
“The committee approved the research methodology.”
định tính (dựa trên bản chất, mô tả)
“Qualitative research relies on in-depth interviews.”
định lượng (dựa trên số lượng, con số)
“We collected quantitative data using a survey scale.”
mẫu nghiên cứu
“A random sample of 200 students participated in the test.”
người trả lời khảo sát
“Most respondents preferred online learning over traditional lectures.”
thuộc về đạo đức, hợp quy chuẩn đạo đức
“Researchers must obtain ethical clearance before testing on humans.”
Why does Leo plan to use an online questionnaire?
The study relies on ___ interviews to collect in-depth opinions.
What must the researcher ensure every respondent provides?
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'The professor approved our research methodology.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Thuật ngữ nào mô tả người điền thông tin vào phiếu khảo sát?
Before starting the experiment, the team had to address several ___ concerns.
