Nhận diện sự đồng thuận và bất đồng
Nắm bắt các bẫy chuyển hướng ý kiến và dấu hiệu đồng thuận/bất đồng giữa các sinh viên khi thảo luận nhóm.
Bẫy đảo chiều quan điểm (Distractors & Concessions)
Trong Section 3, một người đưa ra ý kiến nhưng người kia có thể phản bác một phần hoặc toàn bộ. Câu trả lời đúng chỉ xuất hiện khi cả hai đi đến quyết định chung (mutual agreement).
- Cụm từ nhượng bộ trước phản biện: I see your point, but..., That sounds reasonable, however..., Up to a point, but...
- Cụm từ đồng thuận: Fair enough, Let's go with that, I couldn't agree more, That settles it.
Chiến thuật nghe loại trừ
1. Không chọn ngay phương án khi chỉ mới một người đề cập.
2. Lắng nghe phản ứng của người thứ hai: họ ủng hộ (support), bác bỏ (reject) hay điều chỉnh (modify)?
3. Chú ý từ nối chỉ sự chuyển hướng: Actually, On second thought, Having said that.
thực nghiệm, dựa trên quan sát/thí nghiệm
“They need empirical evidence to substantiate their hypothesis.”
nhóm người, khóa học sinh/sinh viên cùng khóa
“The previous cohort achieved outstanding research publications.”
sáng kiến, dự án mới
“The council launched a clean energy initiative.”
chứng minh, cung cấp bằng chứng xác thực
“Can you substantiate this claim with primary findings?”
sự đánh giá, sự thẩm định
“Their final evaluation was based on peer review.”
hợp lý đấy, chấp nhận được
“If you cannot come today, fair enough.”
What topic do Elena and Lucas finally agree to present?
The students decide to utilise an open-access report from the Ministry of ___ for their project.
What is the speaker expressing in the audio?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Quan điểm đó hợp lý, nhưng chúng ta cần thêm bằng chứng thực nghiệm.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm từ nào KHÔNG biểu thị sự đồng ý trong thảo luận học thuật?
