Dạng điền từ vào ghi chú và kỹ năng nhận diện Paraphrase
Chiến thuật xử lý dạng bài Note Completion phổ biến nhất trong Section 4 và cách bắt từ khóa bị biến đổi qua Paraphrase.
Quy tắc cốt lõi của dạng Note Completion
- Đọc giới hạn từ: Luôn kiểm tra NO MORE THAN ONE WORD hoặc NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER.
- Xác định loại từ: Dự đoán từ cần điền là danh từ số ít/nhiều, tính từ, hay con số.
- Giữ nguyên dạng từ trong bài nghe: Không tự ý biến đổi thì hay hình thức ngữ pháp của từ được nói ra.
Bẫy Paraphrase trong bài giảng
Đề thi hiếm khi lặp lại từ nguyên văn trong câu hỏi. Hãy chú ý các dạng chuyển đổi:
- Từ đồng nghĩa: rely on $\rightarrow$ depend on; essential $\rightarrow$ vital/crucial
- Biến đổi từ loại: financially viable $\rightarrow$ financial viability
- Cấu trúc chủ động / bị động: People construct barriers $\rightarrow$ Barriers are erected
Hệ thống tưới tiêu
“The modern irrigation system saves thousands of litres of water.”
sự xói mòn
“Deforestation accelerates coastal soil erosion.”
Giảm nhẹ, làm bớt nghiêm trọng
“Strict oversight is required to mitigate potential risks.”
Lượng dư thừa, số dư
“Bakeries donate their daily surplus to neighborhood shelters.”
chướng ngại vật, trở ngại
“High costs presented a major obstacle to the research.”
sự thịnh vượng
“The treaty ushered in an era of economic prosperity.”
Complete the note (Write ONE WORD ONLY):
- Main challenge faced by early farmers: soil ___ along riverbanks.
Trong cụm 'To mitigate this risk', từ 'mitigate' đồng nghĩa với từ nào?
Yếu tố nào cho phép các cộng đồng cổ đại thiết lập mạng lưới buôn bán?
Nói to câu sau, chú ý nhấn trọng âm đúng từ 'irrigation' và 'sustain':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Complete the sentence:
Farmers built stone walls on steep slopes to ___ the risk of erosion.
