Địa chỉ và mã bưu chính
Nắm vững quy ước viết địa chỉ chuẩn Anh - Úc cùng cách phát âm mã bưu điện trong bài thi nghe.
Quy tắc sắp xếp địa chỉ chuẩn quốc tế
Trong bài thi IELTS Listening, thông tin địa chỉ thường xuất hiện theo trật tự ngược với tiếng Việt:
Số nhà + Tên đường + Loại đường + Khu vực/Thành phố + Mã bưu chính
Ví dụ:
- 14B High Street, Camden, London NW1 7JY
Các từ chỉ loại đường thường gặp:
- Road (Rd), Street (St), Avenue (Ave), Lane (Ln), Drive (Dr), Crescent (Cres), Gardens (Gdns).
Lưu ý: Luôn viết hoa chữ cái đầu của tên riêng và loại đường (ví dụ: Green Road, không viết green road).
Cách đọc mã bưu chính (Postcodes / ZIP codes)
Mã bưu chính của Anh (UK) và Úc (Australia) thường có cả chữ cái và chữ số kết hợp:
1. Số '0': thường đọc là /əʊ/ ('oh') thay vì 'zero'.
2. Chữ cái kép: có thể đọc là double (ví dụ: EE -> double E).
3. Cặp chữ và số: người bản xứ đọc từng ký tự tách rời, có khoảng ngắt nhẹ giữa 2 cụm.
Ví dụ:
- SW1A 2AA -> đọc là: S - W - one - A [ngắt] two - double A.
- CB4 3EF -> đọc là: C - B - four [ngắt] three - E - F.
Mã bưu điện
“Please write your postcode next to your city name.”
con đường cong hình trăng khuyết
“They live in a quiet crescent away from the main road.”
đại lộ, con đường lớn có cây hai bên
“The gallery is situated on Fifth Avenue.”
thuộc khu dân cư, dùng để ở
“Please provide your residential address, not your office address.”
vùng ngoại ô, quận ngoại thành
“He moved to a leafy suburb outside Manchester.”
căn hộ (tiếng Anh - Anh)
“She lives in Flat 12 on the third floor.”
Tên đường mà Marcus đang cư trú: ___ Crescent
Mã bưu chính được ghi nhận trong đoạn hội thoại: ___
Địa chỉ đầy đủ được nhắc tới trong file ghi âm là gì?
Trong tiếng Anh - Anh, ký tự số '0' trong mã bưu chính thường được phát âm giống từ nào?
Đọc to địa chỉ sau chuẩn ngữ điệu và phát âm rõ mã bưu chính: "15 King Street, Bristol, BS1 4DJ"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Số căn hộ của Marcus là Flat ___
