
Thì hiện tại tiếp diễn: Hành động đang diễn ra
Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn để mô tả những việc đang xảy ra ngay lúc nói.
Cấu trúc: am / is / are + V-ing
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
- Khẳng định: S + am / is / are + V-ing
Ví dụ:
- I am studying. (Tôi đang học.)
- He is working. (Anh ấy đang làm việc.)
- They are playing. (Họ đang chơi.)
Quy tắc thêm -ing cơ bản:
- Tận cùng là e: bỏ e thêm ing (write -> writing).
- 1 nguyên âm + 1 phụ âm ở cuối từ 1 âm tiết: gấp đôi phụ âm cuối (run -> running, sit -> sitting).
Phủ định, nghi vấn và dấu hiệu nhận biết
1. Phủ định: S + am / is / are + not + V-ing
- She is not cooking dinner. (Cô ấy không đang nấu bữa tối.)
2. Nghi vấn: Am / Is / Are + S + V-ing...?
- Are you listening to me? -> Yes, I am. / No, I'm not.
3. Dấu hiệu nhận biết phổ biến:
- now (bây giờ)
- right now (ngay bây giờ)
- at the moment (ngay lúc này)
- Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe này!)
Thì hiện tại tiếp diễn
Hành động đang diễn ra và kế hoạch gần.
nấu ăn
“I cook simple meals.”
lắng nghe
“He is listening to music.”
xem; theo dõi
“They watched a film last night.”
đọc
“I read books every night.”
mưa, trời mưa
“Look! It is raining outside.”
chờ đợi
“We are waiting for the bus.”
gọi điện
“Please call me later.”
Điền vào chỗ trống: Look! The baby ___ now.
Chia động từ trong ngoặc: They are ___ (listen) to the teacher right now.
Chọn câu đúng ở thể phủ định:
Hoàn thành câu hỏi: ___ you waiting for the bus?
Hành động nào đang diễn ra?
Nói bằng tiếng Anh: Tôi đang đọc một cuốn sách.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
