
Mô tả căn hộ mới
Dùng there is, there are và giới từ chỉ vị trí để mô tả một căn hộ.
There is và there are
Dùng There is trước một vật: There is a lamp. Dùng There are trước nhiều vật: There are two windows. Dạng rút gọn của There is là There's.
Phủ định và câu hỏi
Dùng There isn't và There aren't để nói không có: There isn't a balcony. Hỏi bằng Is there...? hoặc Are there...?: Are there two bedrooms?
Nói vị trí
Đặt cụm vị trí sau đồ vật: The lamp is next to the sofa. Các giới từ thường gặp: in (trong), on (trên), under (dưới), next to (bên cạnh).
There is / There are
Nói về sự tồn tại của người hoặc vật.
căn hộ
“I rent a quiet apartment.”
ban công
“I enjoy having coffee on the balcony.”
cửa sổ
“There are two windows here.”
đèn
“The lamp is next to the bed.”
ghế sô pha
“The cat is sleeping on the sofa.”
ở tầng trên; lên tầng trên
“The quiet room is upstairs.”
bên cạnh
“The kitchen is next to the garden.”
Chọn câu đúng để nói có một chiếc đèn trong phòng.
There ___ three windows in the apartment.
Chọn câu hỏi đúng về hai phòng ngủ.
The lamp is ___ to the sofa.
Căn hộ có đặc điểm nào?
Hãy nói: “Có một chiếc ghế sofa trong phòng khách.”
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
