
Kế hoạch tương lai với Be Going To
Học cách sử dụng cấu trúc be going to để nói về dự định, kế hoạch chắc chắn và những dự đoán có căn cứ.
Cấu trúc Be Going To
Cấu trúc be going to được dùng để nói về những kế hoạch, dự định đã được quyết định từ trước thời điểm nói:
1. Khẳng định:
S + am/is/are + going to + V-nguyên thể
- I am going to visit my friend. (Tôi dự định đi thăm bạn của mình.)
- She is going to buy a phone. (Cô ấy dự định mua một chiếc điện thoại.)
- They are going to travel. (Họ dự định đi du lịch.)
2. Phủ định:
S + am/is/are + not + going to + V-nguyên thể
- We are not going to stay home. (Chúng tôi không có kế hoạch ở nhà.)
Dạng câu hỏi và dấu hiệu nhận biết
1. Câu hỏi Yes/No:
Am/Is/Are + S + going to + V-nguyên thể...?
- Are you going to cook dinner? (Bạn có định nấu bữa tối không?)
- Trả lời: Yes, I am. hoặc No, I'm not.
2. Câu hỏi với Wh-word:
Wh-word + am/is/are + S + going to + V-nguyên thể...?
- What are you going to do tonight? (Tối nay bạn định làm gì?)
Dấu hiệu thời gian tương lai thường gặp:
- tomorrow (ngày mai), tonight (tối nay), next week/month/year (tuần/tháng/năm tới).
Be going to — dự định
Nói về kế hoạch đã có.
kế hoạch, dự định
“Do you have a plan for tomorrow?”
cuối tuần
“What are your weekend plans?”
thăm, tham quan
“We visited Paris last summer.”
ngày mai
“See you tomorrow.”
tối nay
“I can't come tonight.”
đi du lịch / đi lại
“I travel by train.”
tương lai
“She thinks about her future career.”
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu:
"She ___ going to buy a new laptop next week."
Điền dạng to be thích hợp vào chỗ trống:
"We ___ going to clean the house tomorrow."
Chọn câu đúng theo ngữ pháp:
Nghe đoạn âm thanh và chọn việc người nói dự định làm:
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: "Tôi dự định học tiếng Anh tối nay."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ còn thiếu vào câu hỏi sau:
"___ you going to attend the meeting?"
