Giới từ và Cụm diễn đạt đi kèm V-ing
Nắm vững quy tắc dùng danh động từ (V-ing) sau các giới từ và cụm thành ngữ cố định phổ biến.
Quy tắc vàng: Giới từ luôn đi cùng V-ing
Bất kỳ khi nào một động từ đứng trực tiếp sau một giới từ (in, on, at, about, for, without, of, by,...), động từ đó bắt buộc phải ở dạng V-ing:
- Thank you for coming today.
- She left the meeting without saying a word.
- He is interested in learning Japanese.
Cái bẫy: Giới từ 'TO' + V-ing
Nhiều người học nhầm tưởng chữ to luôn đi với động từ nguyên mẫu. Tuy nhiên, khi to đóng vai trò là một giới từ, nó bắt buộc phải theo sau bởi V-ing:
- look forward to + V-ing (mong đợi): I look forward to meeting you.
- be / get used to + V-ing (quen với): She is used to waking up early.
- object to + V-ing (phản đối): They object to working on Sundays.
Cụm diễn đạt đặc biệt đi cùng V-ing
Các cụm thành ngữ thông dụng bắt buộc dùng V-ing:
- can't help + V-ing (không thể không / không kìm được): I can't help laughing.
- it's no use / there's no point in + V-ing (chẳng ích gì): It's no use complaining.
- be worth + V-ing (đáng để làm gì): This novel is worth reading.
V-ing và To V (Danh động từ & Động từ nguyên mẫu)
Quy tắc kết hợp động từ đi kèm V-ing, to-infinitive hoặc cả hai trong câu.
Khăng khăng, khẳng định
“He insisted that he did finish the work.”
nói lời xin lỗi
“I apologize for the delay.”
Phản đối, không đồng tình
“Local residents object to building a new highway here.”
Xứng đáng, bõ công
“Volunteering is a very worthwhile experience.”
Quen thuộc với việc gì
“She is accustomed to working long hours.”
Dự liệu trước, mong ngóng
“We anticipate receiving the shipment by Monday.”
Thành công trong việc gì
“They succeeded in passing the tough exam.”
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc:
We are really looking forward to ___ you next week.
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:
It's no use ___ (worry) about mistakes that cannot be undone.
Người phụ nữ đề cập đến cảm xúc gì?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi đã quen với việc dậy sớm.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn câu sai ngữ pháp:
Hoàn thành câu bằng một giới từ thích hợp:
She succeeded ___ opening her own bakery after years of preparation.
