Động từ Tri giác và Động từ Sai khiến
Phân biệt nguyên mẫu không to (bare infinitive) và V-ing sau động từ chỉ giác quan cùng nhóm động từ sai khiến make, let, have.
Động từ tri giác: V-bare hay V-ing?
Với các động từ chỉ tri giác như see, hear, notice, watch, feel, chúng ta có hai cấu trúc mang sắc thái khác nhau:
1. Verb + Object + V-bare: Chứng kiến toàn bộ hành động từ đầu đến cuối.
- I saw him cross the street. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường từ bờ này sang bờ kia).
2. Verb + Object + V-ing: Chứng kiến một phần hành động đang diễn ra giữa chừng.
- I saw him crossing the street. (Tôi bắt gặp anh ấy đang bước đi trên đường).
Động từ sai khiến: Make, Let, Have + V-bare
Ba động từ sai khiến phổ biến đi với nguyên mẫu không to (bare infinitive):
- make sb do sth (bắt buộc ai làm gì):
- The coach made us run five laps.
- let sb do sth (cho phép ai làm gì):
- Please let me know your thoughts.
- have sb do sth (nhờ / giao việc cho ai làm gì):
- I'll have my assistant send you the files.
V-ing và To V (Danh động từ & Động từ nguyên mẫu)
Quy tắc kết hợp động từ đi kèm V-ing, to-infinitive hoặc cả hai trong câu.
Nhận thấy, để ý thấy
“Did you notice anyone leave the room?”
Quan sát, theo dõi
“Scientists observed the birds building their nests.”
Vô tình nghe lỏm được
“I overheard them talking about the new boss.”
Chứng kiến tận mắt
“Several pedestrians witnessed the car hit the lamppost.”
Bắt buộc, cưỡng bách
“The law compels drivers to wear seatbelts.”
Phát hiện ra, nhận diện ra
“She spotted her friend waiting near the entrance.”
Chọn phương án đúng nhất:
The teacher made the noisy students ___ after school.
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (dạng nguyên thể không 'to'):
Her parents never let her ___ (stay) out late on weekdays.
Người nói đã thấy hành động gì của người đàn ông?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi đã nghe thấy cô ấy hát trong phòng tắm.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Câu nào diễn tả người nói bắt gặp giữa chừng hành động đang diễn ra?
Điền một từ còn thiếu vào chỗ trống:
My boss had the technician ___ the broken printer.
