Từ chỉ lượng và đơn vị cho danh từ không đếm được
Cách dùng cụm từ đo lường để lượng hóa danh từ không đếm được trong đời sống.
Từ đo lường (Partitives)
Danh từ không đếm được không thể đi với số đếm trực tiếp. Dùng cụm từ chỉ đơn vị chứa hoặc đơn vị đo lường: a [đơn vị] of [danh từ].
- Ví dụ: a glass of water (một ly nước), a slice of pizza (một lát bánh pizza), two loaves of bread (hai ổ bánh mì).
Lượng từ thông dụng
- a pinch of salt: một nhúm muối.
- a bar of chocolate: một thanh sô-cô-la.
- a piece of advice: một lời khuyên (lưu ý: advice không đếm được).
- a sheet of paper: một tờ giấy.
Danh từ và tính đếm được
Số nhiều, danh từ không đếm được và lượng từ.
Thái lát
“Slice the cucumbers for the salad.”
ổ bánh mì
“I bought a loaf of fresh bread.”
thanh, thỏi
“She gave me a bar of dark chocolate.”
Một nhúm (bằng ngón tay)
“Add a pinch of black pepper.”
Lời khuyên
“Can you give me a piece of advice?”
tờ (giấy), tấm
“Take out a clean sheet of paper.”
Chọn cụm từ đúng để chỉ "hai lời khuyên":
I went to the bakery and bought a ___ of bread.
Chọn từ đo lường phù hợp: a ___ of salt.
Người nói muốn uống gì?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: "Làm ơn cho tôi một lát bánh mì."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
