
Phàn nàn một cách lịch sự
Học cách phàn nàn lịch sự khi gặp vấn đề với sản phẩm hoặc dịch vụ, và yêu cầu giải quyết.
Mở đầu lời phàn nàn lịch sự
Khi gặp vấn đề, đừng nói thẳng "This is terrible!" Hãy bắt đầu nhẹ nhàng:
- Excuse me, there seems to be a problem. — Xin lỗi, hình như có vấn đề.
- I'm sorry to bother you, but… — Xin lỗi làm phiền, nhưng…
- I'm afraid there's an issue with… — Tôi e rằng có vấn đề với…
Các cụm trên giúp bạn giữ giọng điệu lịch sự dù đang không hài lòng.
Mô tả vấn đề và yêu cầu giải quyết
Sau khi mở đầu, bạn nói rõ vấn đề:
- The air conditioner doesn't work. — Máy lạnh không hoạt động.
- I ordered a salad, but I got soup. — Tôi gọi salad nhưng lại nhận được súp.
Để yêu cầu giải quyết:
- Could you fix this, please? — Bạn sửa cái này được không?
- Would it be possible to get a replacement? — Có thể đổi cái khác được không?
- I think you should check this again. — Tôi nghĩ bạn nên kiểm tra lại.
Dùng 'should' để đề nghị
Should dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý nên làm gì.
- You should call the manager. — Bạn nên gọi quản lý.
- They should fix this before tonight. — Họ nên sửa cái này trước tối nay.
- I think we should ask for a refund. — Tôi nghĩ chúng ta nên yêu cầu hoàn tiền.
Phủ định: shouldn't = không nên
- You shouldn't ignore the problem. — Bạn không nên bỏ qua vấn đề.
Should — lời khuyên
Đưa lời khuyên nhẹ nhàng.
lời phàn nàn, sự khiếu nại
“We received a complaint about the noisy air conditioner.”
sự bất tiện, sự phiền hà
“We are sorry for any inconvenience caused.”
vật thay thế, sự thay thế
“Could I get a replacement for this broken cup?”
bộ phận bảo trì, việc bảo trì
“Let me call maintenance to fix the air conditioner.”
nói lời xin lỗi
“I apologize for the delay.”
tiền hoàn lại
“Can I ask for a full refund?”
đúng cách, đàng hoàng
“The door doesn't close properly.”
làm phiền
“Sorry to bother you, but do you have the time?”
trân trọng, cảm kích
“I truly appreciate your advice.”
Cách mở đầu lời phàn nàn nào sau đây là lịch sự nhất?
Excuse me, there ___ to be a problem with my order.
I think you ___ check the bill again. I was charged twice.
Phòng khách có vấn đề gì?
Cửa sổ phòng bạn không đóng được. Hãy phàn nàn lịch sự với lễ tân.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
"Would it be possible to get a replacement?" nghĩa là gì?
I ___ for the inconvenience.
Lễ tân đề nghị giải pháp gì?
