
Để lại lời nhắn qua điện thoại
Để lại lời nhắn, yêu cầu gọi lại, xác nhận thông tin khi nghe chưa rõ.
Hỏi để lại lời nhắn
Khi người cần gặp không có mặt, hỏi “Can I leave a message?” Người nhận cuộc gọi có thể đề nghị: “Can I take a message?” Chú ý: “leave” là để lại; “take” là nhận hoặc ghi lại lời nhắn.
Nhờ gọi lại
Dùng “Could you ask + người + to call me back, please?” để nhờ chuyển lời gọi lại: “Could you ask Mai to call me back, please?” Sau “ask + người”, dùng “to + động từ”. Thêm thời gian nếu cần: “after three” nghĩa là sau ba giờ.
Nghe lại và xác nhận
Nếu chưa nghe rõ, nói “Sorry, could you repeat that?” Với số điện thoại, đọc từng chữ số. Xác nhận bằng “Did you say three?” Người kia đáp “Yes, that's right” nếu đúng.
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
tin nhắn
“I sent you a message.”
để lại
“Please leave your name and number.”
nhận hoặc ghi lại lời nhắn
“I can take a message for him.”
gọi lại
“Please call me back after lunch.”
nhắc lại; lặp lại
“Could you repeat your name?”
số; số điện thoại
“Is this your new number?”
sau
“I'm free after four.”
Bạn gọi cho Mai nhưng Mai không có mặt. Bạn muốn để lại lời nhắn. Chọn câu phù hợp.
Điền một từ: “Could you ask her ___ call me back, please?”
Bạn nghe chưa rõ số điện thoại. Chọn lời yêu cầu lịch sự.
Người gọi muốn Mai gọi lại khi nào?
Điền một từ để yêu cầu gọi lại: “Please call me ___ after lunch.”
Bạn muốn để lại lời nhắn cho Mai. Hỏi xem có thể để lại lời nhắn không, rồi nhờ Mai gọi lại sau bốn giờ.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
