
Xử lý sự cố đường truyền khi gọi điện
Học cách diễn đạt khi nghe không rõ, tín hiệu yếu hoặc cuộc gọi bị gián đoạn.
Báo hiệu khi không nghe rõ đối phương
Khi tín hiệu chập chờn, bạn có thể thông báo lịch sự bằng các mẫu câu phổ biến:
- I can barely hear you. (Tôi hầu như không nghe rõ bạn nói.)
- You're breaking up. (Giọng bạn đang bị giật/ngắt quãng.)
- The line is very bad. (Đường truyền rất kém.)
Yêu cầu đối phương nói to hoặc nhắc lại
Sử dụng câu mệnh lệnh lịch sự với Could you... hoặc Would you mind...:
- Could you speak up a little, please? (Bạn có thể nói to hơn một chút được không?)
- Could you repeat that last part? (Bạn có thể nhắc lại đoạn vừa rồi không?)
- Sorry, I missed that. (Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ câu đó.)
Đề xuất giải pháp khi đường truyền quá kém
Nếu không thể tiếp tục trò chuyện trôi chảy, hãy chủ động giải quyết:
- Let me call you back. (Để tôi gọi lại cho bạn nhé.)
- I will hang up and try again. (Tôi sẽ cúp máy và thử gọi lại xem sao.)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
bị chập chờn, ngắt quãng (âm thanh điện thoại)
“You are breaking up, so I cannot understand what you said.”
nói to hơn
“Could you speak up please? There is a lot of noise here.”
sóng điện thoại, độ thu nhận tín hiệu
“I have terrible reception inside the basement.”
tiếng vọng, tiếng vang
“There is an echo on the line whenever I speak.”
cúp máy
“Don't hang up yet, I have one more question.”
hầu như không, suýt soát
“The signal is so weak that I can barely hear your voice.”
bị ngắt kết nối đột ngột
“We were cut off while driving through the tunnel.”
Khi giọng đối phương bị đứt quãng do sóng yếu, bạn nên nói câu nào?
Could you please ___ up a bit? I can't hear you clearly.
Người nói dự định làm gì tiếp theo?
Chọn từ thích hợp: 'I can ___ hear you because the line is noisy.'
Sorry, I missed that. Could you ___ that last sentence?
Nói bằng tiếng Anh: 'Tôi hầu như không nghe rõ bạn nói. Bạn nói to hơn được không?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
