Đổi trả hàng hoá
Học cách yêu cầu đổi hoặc trả lại một món hàng đã mua khi không vừa ý.
Sự khác biệt giữa 'Return' và 'Exchange'
Return (trả lại hàng) thường đi kèm với việc bạn muốn lấy lại tiền (refund). Trong khi đó, exchange (đổi hàng) là khi bạn muốn đổi lấy một món đồ khác (ví dụ: đổi kích cỡ hoặc màu sắc).
Ví dụ:
- I want to return this shirt. (Tôi muốn trả lại chiếc áo này.)
- Can I exchange this for a larger size? (Tôi có thể đổi cái này lấy size lớn hơn không?)
Tầm quan trọng của 'Receipt'
Để đổi hoặc trả hàng, cửa hàng thường yêu cầu bạn phải có hóa đơn mua hàng (receipt). Hãy lưu ý cách phát âm của từ này: âm 'p' là âm câm, đọc là /rɪˈsiːt/.
Ví dụ:
- Do you have the receipt? (Bạn có giữ hóa đơn không?)
- I lost my receipt. (Tôi làm mất hóa đơn rồi.)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
đổi / trả lại
“Can I return this shirt?”
Đổi (hàng hoá)
“Can I exchange this for a red one?”
tiền hoàn lại
“Can I ask for a full refund?”
biên lai
“Please keep the receipt.”
Bị lỗi, hỏng
“I am returning this TV because it is faulty.”
vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
Từ nào sau đây có nghĩa là 'trả lại hàng và lấy lại tiền'?
I want to ___ this shirt for a different color.
Người nói đang nhắc đến vật gì?
Chọn từ thích hợp: The phone is ___. The screen doesn't turn on.
These shoes are too small. They don't ___ me.
Hãy nói: 'Tôi muốn trả lại chiếc áo này.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
