Giảm giá và ưu đãi
Nhận biết các biển giảm giá, ưu đãi khuyến mãi và cách hỏi giá tiền hoặc thương lượng lịch sự.
Từ vựng về khuyến mãi
Khi đi mua sắm, bạn sẽ gặp chữ sale (đợt giảm giá) hoặc on sale (đang được giảm giá). Từ discount nghĩa là mức chiết khấu/giảm giá (ví dụ: 20% discount). Nếu mua được món đồ tốt với giá rất hời, ta gọi đó là một món bargain.
Hỏi giá và so sánh
Dùng câu hỏi: How much is this? hoặc How much does this cost?. Khi thấy giá quá đắt, ta dùng expensive; ngược lại là cheap hoặc dùng từ tích cực hơn là affordable (vừa túi tiền). Cụm từ Buy one, get one free (BOGO) nghĩa là mua một tặng một.
So sánh hơn cơ bản
cheaper, more expensive, better.
giảm giá
“Is there a student discount?”
món hời, giá rẻ
“At only ten dollars, this leather belt is a real bargain.”
phải chăng, vừa túi tiền
“They sell delicious food at affordable prices.”
đắt
“That watch is expensive.”
đợt bán giảm giá
“I bought this laptop during the summer sale.”
giá
“What is the price of this bag?”
Cụm từ "on sale" có nghĩa là gì?
This coat was one hundred dollars, but I bought it for forty. What a ___!
Chọn từ đồng nghĩa với "reasonably priced" (giá cả hợp lý):
Cửa hàng đang áp dụng mức giảm giá bao nhiêu?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: "Cái này có đang giảm giá không?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
