Mua sắm trực tuyến
Các bước và từ vựng khi mua hàng trên mạng, từ giỏ hàng đến giao hàng.
Giỏ hàng và Thanh toán
Khi mua hàng online, bạn thêm sản phẩm vào giỏ hàng (cart). Sau khi chọn xong, bạn tiến hành thanh toán (checkout).
Ví dụ:
- Add this shirt to your cart. (Thêm chiếc áo này vào giỏ hàng.)
- Proceed to checkout. (Tiến hành thanh toán.)
Giao hàng và Theo dõi đơn
Phí vận chuyển được gọi là shipping fee. Bạn có thể theo dõi đơn hàng (track) để biết khi nào hàng được giao (delivery).
Ví dụ:
- Free shipping on orders over $50. (Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên 50 đô la.)
Giỏ hàng (trực tuyến hoặc siêu thị)
“I have three items in my shopping cart.”
quầy thanh toán
“There is a long line at the checkout.”
Sự vận chuyển hàng hóa
“They offer free shipping for VIP members.”
việc giao hàng tận nơi
“Do you charge an extra fee for home delivery?”
Theo dõi (hành trình)
“You can track your order using this link.”
Đánh giá, nhận xét
“The product has many positive reviews.”
Hết hàng
“Sorry, this item is currently out of stock.”
Thuật ngữ nào chỉ 'giỏ hàng' khi mua sắm trực tuyến?
I want to buy this, but it is out of ___.
Người nói đang nhắc đến việc gì?
Trước khi mua, bạn nên đọc các ___ để xem sản phẩm có tốt không.
When you are ready to pay, click on ___.
Hãy nói: 'Họ cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
